Học Phí HCMUSSH: Mức Thu Từng Ngành, Từng Năm & So Sánh
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM (mã cơ sở QSX) hiện công khai thông tin tuyển sinh và học phí trên website chính thức, với hai cơ sở đào tạo tại 10-12 Đinh Tiên Hoàng và Khu đô thị ĐHQG-HCM, TP Thủ Đức. Đây là một điểm cộng về tính minh bạch, vì người học có thể theo dõi trực tiếp khung học phí theo từng khóa và từng nhóm ngành.

1. Tổng quan
Với hệ chính quy chương trình chuẩn khóa 2025, HCMUSSH công bố học phí theo tín chỉ và cho biết mức thu năm học 2025-2026 dao động từ 14,459 triệu đến 33,8 triệu đồng/năm học, tùy ngành và số tín chỉ quy đổi. Nhà trường cũng nêu rõ học phí có thể điều chỉnh hằng năm nhưng không vượt quá 15% so với năm trước.
Nói cách khác, HCMUSSH không “đánh đồng” học phí cho tất cả ngành. Trường chia thành các nhóm ngành có đơn giá tín chỉ khác nhau, và các ngành nặng về ngoại ngữ, truyền thông hoặc tính thực hành cao thường nằm ở nhóm phí cao hơn.
2. Chi tiết từng ngành và từng năm
1) Khung học phí mới nhất: năm học 2025-2026
| Nhóm ngành / ngành | Đơn giá học phí | Ước tính/năm học | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1: Tôn giáo học, Triết học, Địa lý học, Lịch sử, Thông tin - thư viện, Lưu trữ học, Ngôn ngữ Tây Ban Nha, Ngôn ngữ Italia, Ngôn ngữ Nga | 459.000 đồng/tín chỉ | 16.652.000 đồng/năm | Nhóm thấp nhất trong chương trình chuẩn |
| Nhóm 2: Xã hội học, Ngôn ngữ học, Nghệ thuật học, Văn hóa học, Quản lý thông tin, Việt Nam học (người Việt), Nhân học, Quản trị văn phòng, Công tác xã hội, Quốc tế học, Đô thị học, Quản lý giáo dục, Văn học, Tâm lý học giáo dục, Giáo dục học, Đông phương học, Ngôn ngữ Đức, Ngôn ngữ Pháp | 663.000 đồng/tín chỉ | 24.255.000 đồng/năm | Mặt bằng trung bình |
| Nhóm 3: Tâm lý học, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Truyền thông đa phương tiện, Báo chí, Quan hệ quốc tế, Nhật Bản học, Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Hàn Quốc học, Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | 756.000 đồng/tín chỉ | 29.843.000 đồng/năm | Nhóm cao nhất của chương trình chuẩn |
| Việt Nam học (đối tượng người nước ngoài) | 2.360.000 đồng/tín chỉ | 72.600.000 đồng/năm | Mức riêng cho sinh viên nước ngoài |
Khung trên là mốc công bố cho chương trình chuẩn khóa 2025. Điểm đáng chú ý là cùng một trường, cùng một năm học, mức phí có thể chênh gần 4,5 lần giữa nhóm thấp nhất và nhóm dành cho sinh viên nước ngoài.
2) Năm học 2024-2025: mức thu thấp hơn mặt bằng 2025-2026 ở nhiều nhóm
| Nhóm ngành / ngành | Mức công bố 2024-2025 | Nhận xét |
|---|---|---|
| Nhóm thấp của chương trình chuẩn | 14.300.000 đồng/năm học | Mức nền của nhiều ngành xã hội - nhân văn |
| Nhóm Quan hệ quốc tế, Tâm lý học, Báo chí, Truyền thông đa phương tiện | 22.000.000 đồng/năm học | Cao hơn nhóm nền khá rõ |
| Nhóm Ngôn ngữ Pháp, Ngôn ngữ Đức | 26.070.000 đồng/năm học | Nằm giữa khung |
| Nhóm Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Nhật Bản học, Hàn Quốc học, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 29.040.000 đồng/năm học | Nhóm cao nhất trong mốc 2024-2025 |
| Chương trình Chất lượng cao / Chuẩn quốc tế | 60.000.000 đồng/năm học | Mức cao, thuộc nhóm đặc thù |
Năm 2024-2025, trường đã công bố biên độ học phí chương trình chuẩn từ 14,3 triệu đến 29,04 triệu đồng/năm học; riêng chương trình chất lượng cao/chuẩn quốc tế là 60 triệu đồng/năm học.
3) Năm học 2023-2024: mốc cũ hơn để thấy quán tính tăng học phí
| Nhóm ngành / hệ đào tạo | Mức công bố 2023-2024 | Nhận xét |
|---|---|---|
| Quan hệ quốc tế, Tâm lý học, Báo chí, Truyền thông đa phương tiện | 710.000 đồng/tín chỉ, khoảng 22.000.000 đồng/năm học | Khung cao ở thời điểm đó |
| Việt Nam học (người Việt Nam) | 640.000 đồng/tín chỉ, khoảng 19.800.000 đồng/năm học | Mức riêng cho ngành đặc thù |
| Chương trình Chất lượng cao / Chuẩn quốc tế | 60.000.000 đồng/năm học | Mức cao ổn định ở hệ đặc thù |
Mốc 2023-2024 cho thấy HCMUSSH đã đi theo mô hình phân tầng học phí khá sớm, chứ không phải chỉ đến 2025 mới áp dụng.
3. Có tăng theo năm không
Có, nhưng không phải mọi ngành đều tăng cùng một tốc độ. So với mốc 2024-2025, nhiều nhóm của chương trình chuẩn năm 2025-2026 tăng rõ rệt: nhóm nền từ 14,3 triệu lên 16,652 triệu đồng/năm (+16,45%); nhóm Quan hệ quốc tế/Tâm lý học/Báo chí/Truyền thông đa phương tiện từ 22,0 triệu lên 29,843 triệu đồng/năm (+35,65%); nhóm Ngôn ngữ Anh/Trung/Nhật/Hàn/QTDV du lịch tăng nhẹ từ 29,04 triệu lên 29,843 triệu đồng/năm (+2,77%). Ngược lại, nhóm Ngôn ngữ Pháp/Đức giảm từ 26,07 triệu xuống 24,255 triệu đồng/năm (-6,96%), cho thấy nhà trường điều chỉnh lại cấu trúc quy đổi tín chỉ giữa các nhóm ngành chứ không đơn thuần “tăng đồng loạt”.
4. Các khoản phí
Ở góc nhìn thực tế, người học tại HCMUSSH thường phải quan tâm đến 4 lớp chi phí chính: học phí chương trình chuẩn; học phí chương trình chuẩn quốc tế/chất lượng cao; học phí các chương trình đặc thù như song ngành; và các khoản học phí riêng cho sau đại học, văn bằng 2 hoặc liên thông nếu học theo những hệ này. Với chương trình chuẩn quốc tế, nhà trường công bố mức 60 triệu đồng/năm học và 1,95 triệu đồng/tín chỉ; với song ngành, mức công bố năm học 2025-2026 là 1.012.000 đồng/tín chỉ.
Điểm dễ bị bỏ sót là một số chương trình có công bố học phí theo niên chế, trong khi chương trình chuẩn lại tính theo tín chỉ quy đổi. Vì vậy, khi nhìn vào con số “một năm học”, phải đọc thêm cách tính phía sau để tránh hiểu nhầm mức phí thực nộp.
5. So với trường khác thế nào
Nếu đặt cạnh Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM, mặt bằng học phí của HCMUSSH vẫn dễ chịu hơn ở phần lớn chương trình chuẩn. UEL công bố năm 2025 khoảng 31,5 triệu đồng/năm cho chương trình chuẩn bằng tiếng Việt và khoảng 65 triệu đồng/năm cho chương trình tiếng Anh; trong khi HCMUSSH ở chương trình chuẩn dao động từ 14,459 triệu đến 33,8 triệu đồng/năm, còn chương trình chuẩn quốc tế là 60 triệu đồng/năm. Nói ngắn gọn: HCMUSSH “mềm” hơn ở đầu thấp, còn nhóm cao nhất thì tiến gần mặt bằng của các trường mạnh về kinh tế - luật, nhưng vẫn chưa vượt ra ngoài vùng giá của nhóm đại học công lập top đầu trong ĐHQG-HCM.
Nếu so với các chương trình y khoa trong cùng hệ tuyển sinh ĐHQG-HCM, mức học phí HCMUSSH vẫn thấp hơn rất nhiều; riêng nhóm ngành sức khỏe ở một số trường thành viên có thể lên tới khoảng 70 triệu đồng/năm.
6. Kết luận
HCMUSSH là một trường công lập có học phí không thấp, nhưng vẫn nằm trong vùng hợp lý của hệ đại học công lập chất lượng cao tại TP.HCM. Lợi thế của trường là cơ chế công khai rõ, chia nhóm ngành tương đối minh bạch, và có mức học phí đầu vào khá “dễ thở” ở nhiều ngành xã hội - nhân văn truyền thống. Điểm cần lưu ý là một số ngành hot như Báo chí, Tâm lý học, Quan hệ quốc tế, Ngôn ngữ Anh, Nhật, Hàn, Trung có mức phí cao hơn đáng kể và tăng theo lộ trình tín chỉ. Nếu ưu tiên chi phí thấp, nhóm ngành nền như Triết học, Tôn giáo học, Lịch sử, Thông tin - thư viện, Lưu trữ học là lựa chọn nhẹ áp lực tài chính hơn.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Học phí chương trình chuẩn của HCMUSSH năm học 2025-2026 là bao nhiêu? Học phí dao động từ 14,459 triệu đến 33,8 triệu đồng/năm học, tùy ngành và số tín chỉ quy đổi.
Học phí HCMUSSH có tăng theo hàng năm không? Có, học phí có thể điều chỉnh hằng năm nhưng nhà trường cam kết không vượt quá 15% so với năm trước. Tốc độ tăng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng nhóm ngành.
Ngành nào có học phí thấp nhất tại HCMUSSH? Các ngành thuộc nhóm 1 như Tôn giáo học, Triết học, Địa lý học, Lịch sử, Thông tin - thư viện, Lưu trữ học... có mức học phí thấp nhất, ước tính khoảng 16.652.000 đồng/năm (áp dụng cho năm học 2025-2026).
Học phí chương trình Chất lượng cao / Chuẩn quốc tế tại HCMUSSH là bao nhiêu? Mức học phí cho chương trình Chất lượng cao / Chuẩn quốc tế được công bố ổn định ở mức 60.000.000 đồng/năm học.