Điểm chuẩn Đại học Sư phạm Hà Nội (HNUE) Qua Các Năm Mới Nhất
Mở đầu
Khi tìm hiểu về điểm chuẩn của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, rất nhiều bạn sẽ có chung những thắc mắc như: điểm chuẩn có cao không, ngành nào dễ trúng tuyển, hay nếu học lực khá thì có cơ hội vào trường không?
Thực tế, điểm chuẩn của HNUE không hề “dễ thở” như nhiều người nghĩ. Là một trong những trường đào tạo giáo viên hàng đầu, mức điểm đầu vào của nhiều ngành, đặc biệt là khối sư phạm, luôn ở mức cao và có tính cạnh tranh rõ rệt.
Điểm chuẩn Đại học Sư phạm Hà Nội 2025 hệ chính quy là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu năm 2025 áp dụng đối với học sinh phổ thông thuộc khu vực 3, điểm chuẩn của trường dao động khá rộng:
- Thấp nhất khoảng: 19 – 20 điểm (một số ngành khoa học cơ bản, CNTT, du lịch…)
- Cao nhất lên đến: ~29 điểm (các ngành sư phạm “hot”)
1) Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
| STT | Ngành, chương trình đào tạo | Tên ngành, Mã xét tuyển | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Quản lí giáo dục | 7140114 | 24.68 |
| 2 | GD Mầm non | 7140201 | 22.13 |
| 3 | GD Mầm non - SP Tiếng Anh | 7140201K | 21.50 |
| 4 | GD Tiểu học | 7140202 | 25.10 |
| 5 | GD Tiểu học - SP Tiếng Anh | 7140202K | 24.99 |
| 6 | GD đặc biệt | 7140203 | 27.55 |
| 7 | GD công dân | 7140204 | 27.67 |
| 8 | GD chính trị | 7140205 | 28.22 |
| 9 | GD thể chất | 7140206 | 25.89 |
| 10 | GD Quốc phòng và An ninh | 7140208 | 27.27 |
| 11 | SP Toán học | 7140209 | 28.27 |
| 12 | SP Toán học (dạy bằng tiếng Anh) | 7140209K | 28.36 |
| 13 | SP Tin học | 7140210 | 24.85 |
| 14 | SP Vật lí | 7140211 | 28.31 |
| 15 | SP Vật lí (dạy bằng tiếng Anh) | 7140211K | 27.78 |
| 16 | SP Hoá học | 7140212 | 28.37 |
| 17 | SP Hoá học (dạy bằng tiếng Anh) | 7140212K | 26.13 |
| 18 | SP Sinh học | 7140213 | 26.27 |
| 19 | SP Ngữ văn | 7140217 | 28.48 |
| 20 | SP Lịch sử | 7140218 | 29.06 |
| 21 | SP Địa lí | 7140219 | 28.79 |
| 22 | SP Âm nhạc | 7140221 | 23.75 |
| 23 | SP Mỹ thuật | 7140222 | 23.48 |
| 24 | SP Tiếng Anh | 7140231 | 26.29 |
| 25 | SP Tiếng Pháp | 7140233 | 27.15 |
| 26 | SP Công nghệ | 7140246 | 21.75 |
| 27 | SP Khoa học tự nhiên | 7140247 | 27.06 |
| 28 | SP Lịch sử - Địa lí | 7140249 | 28.58 |
2) Lĩnh vực nhân văn
| STT | Ngành | Mã xét tuyển | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 7220101 | 26.36 |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 24.52 |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 26.76 |
| 4 | Triết học | 7229001 | 24.68 |
| 5 | Lịch sử | 7229010 | 27.75 |
| 6 | Văn học | 7229030 | 27.64 |
3) Lĩnh vực khoa học xã hội và hành vi
| STT | Ngành | Mã xét tuyển | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Chính trị học | 7310201 | 25.10 |
| 2 | Xã hội học | 7310301 | 25.80 |
| 3 | Tâm lý học (trường học) | 7310401 | 23.23 |
| 4 | Tâm lý học giáo dục | 7310403 | 23.75 |
| 5 | Việt Nam học | 7310630 | 20.00 |
4) Lĩnh vực khoa học sự sống
| STT | Ngành | Mã xét tuyển | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Sinh học | 7420101 | 19.00 |
| 2 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 19.25 |
5) Lĩnh vực khoa học tự nhiên
| STT | Ngành | Mã xét tuyển | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Vật lí học | 7440102 | 22.35 |
| 2 | Hóa học | 7440112 | 23.00 |
6) Lĩnh vực Toán và thống kê
| STT | Ngành | Mã xét tuyển | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Toán học | 7460101 | 25.50 |
7) Lĩnh vực Máy tính và công nghệ thông tin
| STT | Ngành | Mã xét tuyển | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 20.60 |
8) Lĩnh vực Dịch vụ xã hội
| STT | Ngành | Mã xét tuyển | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Công tác xã hội | 7760101 | 26.04 |
| 2 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | 7760103 | 25.28 |
9) Lĩnh vực Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân
| STT | Ngành | Mã xét tuyển | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 20.25 |
Muốn học liên thông tại Đại học Sư phạm Hà Nội cần bao nhiêu điểm?
Nếu bạn đang quan tâm đến hệ liên thông, câu hỏi “cần bao nhiêu điểm để đậu?” là điều rất dễ hiểu. Tuy nhiên, khác với hệ chính quy, hệ liên thông tại HNUE không có một mức điểm chuẩn cố định.
Điểm trúng tuyển phụ thuộc vào số lượng hồ sơ và chất lượng thí sinh từng năm. Vì vậy, mức cạnh tranh có thể thay đổi — có năm cao, có năm “dễ thở” hơn.
Điểm chuẩn & điều kiện trúng tuyển sau đại học
Ở bậc thạc sĩ, trường không xét theo một mức điểm cố định mà dựa trên nhiều tiêu chí:
- Hoàn thành bổ sung kiến thức (nếu có)
- Đạt yêu cầu ngoại ngữ (≥20 điểm, không kỹ năng nào bị 0)
- Bài luận chuyên ngành ≥10 điểm
- Tổng điểm đạt ngưỡng xét tuyển
Ngay cả khi chưa trúng tuyển đợt đầu, thí sinh vẫn có thể được xét bổ sung nếu còn chỉ tiêu.
Kết luận: Đại học Sư phạm Hà Nội có khó đậu không?
Nếu bạn đang tự hỏi “Liệu mình có thể đậu HNUE không?”, thì câu trả lời là: có, nhưng phụ thuộc vào ngành bạn chọn.
Với các ngành sư phạm top, đây là nhóm có điểm chuẩn rất cao, đòi hỏi học lực tốt. Tuy nhiên, nếu lựa chọn các ngành có mức điểm trung bình hoặc ngoài sư phạm, cơ hội trúng tuyển vẫn khá rộng.
Nói cách khác, HNUE không phải là trường dễ vào, nhưng cũng không phải là không có cơ hội — quan trọng là bạn chọn đúng ngành phù hợp với năng lực của mình.