| 1 | 7320101 | Báo chí | 90 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| 2 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 120 | Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HN, ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT | A00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00 |
| 3 | 7329001 | Công nghệ đa phương tiện | 260 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT, Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HN | A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00 |
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 200 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HN | A00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00 |
| 5 | 7340101_LOG | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | 100 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT, Học bạ | A00; A01; D01; X06; X26 |
| 6 | 7340115 | Marketing | 240 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| 7 | 7340115_QHC | Quan hệ công chúng | 100 | Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HN, ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT | A00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00 |
| 8 | 7340122 | Thương mại điện tử | 170 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT, Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HN | A00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00 |
| 9 | 7340205 | Công nghệ tài chính (Fintech) | 150 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| 10 | 7340301 | Kế toán | 180 | Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HN, ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT | A00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00 |
| 11 | 7480101 | Khoa học máy tính | 150 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HN | A00; A01; X06; X26; K00; Q00 |
| 12 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 120 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| 13 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 150 | Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HN, ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT | A00; A01; X06; X26; K00; Q00 |
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 600 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HN | A00; A01; X06; X26; K00; Q00 |
| 15 | 7480202 | An toàn thông tin | 200 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT | (Chưa hiển thị đầy đủ) |
| 16 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử | 230 | Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HN, ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT | A00; A01; X06; X26; K00; Q00 |
| 17 | 7510301_MBD | Công nghệ Vi mạch bán dẫn | 150 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HN | A00; A01; X06; X26; K00; Q00 |
| 18 | 7520207 | Kỹ thuật Điện tử viễn thông | 430 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HN | A00; A01; X06; X26; K00; Q00 |
| 19 | 7520207_AIOT | Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AloT) | 80 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| 20 | 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | 110 | ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HN | A00; A01; X06; X26; K00; Q00 |