← Quay lại bài review Đại học PTIT

Chương Trình Đào Tạo Tại Học Viện Công Nghệ PTIT

Danh mục Ngành và Chương trình Đào tạo

1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
17320101Báo chí90ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPTA00; A01; D01; X06; X26
27320104Truyền thông đa phương tiện120Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HN, ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPTA00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00
37329001Công nghệ đa phương tiện260ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT, Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
47340101Quản trị kinh doanh200ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00
57340101_LOGLogistics và quản trị chuỗi cung ứng100ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT, Học bạA00; A01; D01; X06; X26
67340115Marketing240ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPTA00; A01; D01; X06; X26
77340115_QHCQuan hệ công chúng100Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HN, ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPTA00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00
87340122Thương mại điện tử170ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT, Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
97340205Công nghệ tài chính (Fintech)150ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPTA00; A01; D01; X06; X26
107340301Kế toán180Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HN, ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPTA00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00
117480101Khoa học máy tính150ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; K00; Q00
127480102Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu120ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPTA00; A01; X06; X26
137480107Trí tuệ nhân tạo150Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HN, ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQTA00; A01; X06; X26; K00; Q00
147480201Công nghệ thông tin600ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; K00; Q00
157480202An toàn thông tin200ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT(Chưa hiển thị đầy đủ)
167510301Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử230Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HN, ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQTA00; A01; X06; X26; K00; Q00
177510301_MBDCông nghệ Vi mạch bán dẫn150ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; K00; Q00
187520207Kỹ thuật Điện tử viễn thông430ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; K00; Q00
197520207_AIOTTrí tuệ nhân tạo vạn vật (AloT)80ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPTA00; A01; X06; X26
207520216Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa110ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; K00; Q00

2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù

STTMã ngànhTên chương trìnhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
217320104_CLCTruyền thông đa phương tiện (CLC)90ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT, Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
227329001_GAMThiết kế và phát triển Game200CCQTEGNL, HCMĐGNL, SPHNƯu Tiên, ĐT THPT, Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; D01; X06; X26; K00; Q00
237340115_CLCMarketing (CLC)120ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPTA00; A01; D01; X06; X26
247340301_CLCKế toán CLC (chuẩn quốc tế ACCA)60Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HN, ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPTA00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00
257480201_CLCCông nghệ thông tin (CLC)300ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; K00; Q00
267480201_UDUCông nghệ thông tin (Định hướng ứng dụng)300ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; K00; Q00
277480201_VNHCông nghệ thông tin Việt - Nhật100ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; K00; Q00
287480202_CLCAn toàn thông tin (CLC)100ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; K00; Q00

3. Các chương trình liên kết quốc tế

STTMã ngànhTên chương trìnhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
297320104_LKTruyền thông đa phương tiện (ĐH Công nghệ Queensland, Úc)15ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐT THPT, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00
307329001_LKCông nghệ đa phương tiện (ĐH Canberra, Úc)15ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT, Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00
317340205_LKCông nghệ tài chính (ĐH Huddersfield, Anh)15ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; D01; K00; Q00
327480201_LKCông nghệ thông tin (ĐH La Trobe, Úc)15ĐGNL HCM, ĐGNL SPHN, Ưu tiên, CCQT, ĐT THPT, Học bạ, ĐGTD BK, ĐGNL HNA00; A01; X06; X26; K00; Q00