Học phí Đại học Kinh tế - Luật UEL: Cập nhật chi tiết theo chương trình, từng năm và so sánh với các trường cùng nhóm ngành
Khi chọn trường đại học, học phí luôn là một trong những yếu tố được phụ huynh và học sinh quan tâm nhiều nhất. Với Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM (UEL), câu hỏi “học phí UEL bao nhiêu?” không thể trả lời bằng một con số duy nhất, vì mức học phí còn phụ thuộc vào chương trình đào tạo, khóa tuyển sinh và lộ trình tăng theo từng năm học.
Trong bài viết này, Uni2Insight sẽ giúp bạn hệ thống lại học phí Đại học Kinh tế - Luật UEL theo từng chương trình, từng khóa, đồng thời phân tích thêm các khoản chi phí cần chuẩn bị và so sánh nhanh với một số trường cùng nhóm ngành.

1. Tổng quan học phí Đại học Kinh tế - Luật UEL
Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM, thường được gọi là UEL, là một trong những trường đại học công lập tự chủ được thí sinh quan tâm mạnh trong nhóm ngành kinh tế, kinh doanh, quản lý và luật. Khi tìm kiếm các từ khóa như “review đại học UEL”, “Học phí Đại học Kinh tế - Luật” hay “học phí UEL”, có thể thấy học phí là một trong những yếu tố được phụ huynh và học sinh cân nhắc nhiều nhất bên cạnh điểm chuẩn, ngành học và cơ hội việc làm.
Điểm quan trọng cần hiểu trước là UEL không thu học phí theo kiểu “mỗi ngành một mức riêng” cho toàn bộ hệ đào tạo, mà chủ yếu phân theo loại chương trình đào tạo. Các chương trình thường gặp gồm:
| Nhóm chương trình | Đặc điểm chính | Mức học phí |
|---|---|---|
| Chương trình dạy và học bằng tiếng Việt | Phù hợp với phần lớn sinh viên, học phí thấp nhất trong các chương trình chính quy của UEL | Thấp nhất |
| Chương trình Co-operative Education, tiếng Anh bán phần | Có yếu tố học tập gắn với doanh nghiệp, một số học kỳ/kỳ tập sự thực tế | Trung bình - cao |
| Chương trình dạy và học bằng tiếng Anh | Định hướng quốc tế hơn, học phí cao hơn chương trình tiếng Việt | Cao |
| Chương trình liên kết quốc tế | Do trường đối tác nước ngoài cấp bằng, học phí tính theo toàn khóa | Cao nhất |
Vì vậy, khi xem học phí UEL, thí sinh không nên chỉ hỏi “ngành này học phí bao nhiêu”, mà nên hỏi đúng hơn là: ngành đó thuộc chương trình tiếng Việt, tiếng Anh, Co-op hay liên kết quốc tế.
2. Học phí UEL khóa tuyển sinh 2026
Theo thông tin tuyển sinh và phần giải đáp học phí năm học 2026 - 2027 của UEL, trường có 3 mức học phí dự kiến cho khóa tuyển sinh 2026 như sau:
| Chương trình đào tạo | Học phí dự kiến năm học 2026 - 2027 |
|---|---|
| Chương trình tiếng Việt | 35.800.000 đồng/năm |
| Chương trình Co-op tiếng Anh bán phần | 55.000.000 đồng/năm |
| Chương trình tiếng Anh | 73.500.000 đồng/năm |
Đây là mức học phí dự kiến theo năm học. Với thí sinh nhập học từ năm 2026, mức chi phí cần chuẩn bị tối thiểu cho năm đầu tiên là khoảng 35,8 triệu đồng nếu học chương trình tiếng Việt, khoảng 55 triệu đồng nếu học chương trình Co-op tiếng Anh bán phần và khoảng 73,5 triệu đồng nếu học chương trình tiếng Anh.
Nhìn chung, học phí UEL hiện không còn thuộc nhóm “rẻ” nếu so với hình dung truyền thống về đại học công lập. Tuy nhiên, trong nhóm trường công lập tự chủ đào tạo kinh tế - kinh doanh - luật tại TP.HCM, mức học phí này vẫn nằm trong khoảng có thể dự trù trước, đặc biệt vì nhà trường công bố khá rõ theo từng chương trình.
3. Học phí UEL khóa tuyển sinh 2025 theo từng năm
Với khóa tuyển sinh 2025, UEL công bố lộ trình học phí hằng năm cho khóa K25. Đây là dữ liệu quan trọng vì giúp phụ huynh không chỉ biết năm đầu đóng bao nhiêu, mà còn hình dung được tổng chi phí trong 4 năm học.
| Chương trình | Năm học 2025 - 2026 | Năm học 2026 - 2027 | Năm học 2027 - 2028 | Năm học 2028 - 2029 |
|---|---|---|---|---|
| Chương trình tiếng Việt | 31.500.000 đồng | 35.500.000 đồng | Dự kiến 39.500.000 đồng | Dự kiến 44.500.000 đồng |
| Chương trình tiếng Anh | 65.000.000 đồng | 73.500.000 đồng | 83.000.000 đồng | 93.500.000 đồng |
Ghi chú: UEL cho biết năm 2025, chương trình Co-operative Education vẫn áp dụng mức thu học phí tương đương chương trình giảng dạy bằng tiếng Việt đối với 2 chuyên ngành là Công nghệ tài chính và Hệ thống thông tin quản lý.
Từ bảng trên, có thể ước tính chi phí học phí toàn khóa của sinh viên K25 như sau:
| Chương trình | Tổng học phí dự kiến 4 năm |
|---|---|
| Chương trình tiếng Việt | Khoảng 151.000.000 đồng |
| Chương trình tiếng Anh | Khoảng 315.000.000 đồng |
Như vậy, nếu chọn chương trình tiếng Anh, tổng học phí toàn khóa có thể cao hơn chương trình tiếng Việt khoảng 164 triệu đồng. Đây là khoản chênh lệch đáng kể, nên thí sinh cần cân nhắc năng lực tài chính gia đình, mục tiêu nghề nghiệp và khả năng tận dụng môi trường học bằng tiếng Anh trước khi chọn chương trình.
4. Học phí UEL khóa tuyển sinh 2024 theo từng năm
Với khóa tuyển sinh 2024, UEL công bố học phí dự kiến theo từng học kỳ và từng năm. Có thể quy đổi thành học phí theo năm như sau:
| Chương trình | Năm học 2024 - 2025 | Năm học 2025 - 2026 | Năm học 2026 - 2027 | Năm học 2027 - 2028 |
|---|---|---|---|---|
| Chương trình tiếng Việt | 27.500.000 đồng | 31.500.000 đồng | 35.500.000 đồng | Dự kiến 39.500.000 đồng |
| Chương trình tiếng Anh | 57.600.000 đồng | 65.000.000 đồng | 73.500.000 đồng | 83.000.000 đồng |
Nếu tính tổng 4 năm, học phí dự kiến của khóa 2024 là:
| Chương trình | Tổng học phí dự kiến 4 năm |
|---|---|
| Chương trình tiếng Việt | Khoảng 134.000.000 đồng |
| Chương trình tiếng Anh | Khoảng 279.100.000 đồng |
So với khóa 2025, có thể thấy học phí năm đầu của chương trình tiếng Việt tăng từ 27,5 triệu đồng/năm lên 31,5 triệu đồng/năm. Chương trình tiếng Anh tăng từ 57,6 triệu đồng/năm lên 65 triệu đồng/năm ở năm học đầu tiên. Điều này cho thấy học phí UEL có lộ trình tăng rõ ràng theo từng khóa và từng năm học.
5. Chi tiết học phí theo từng ngành/chuyên ngành
UEL chủ yếu công bố học phí theo loại chương trình đào tạo, không tách riêng từng ngành theo một mức học phí độc lập. Vì vậy, bảng dưới đây phân loại ngành/chuyên ngành theo chương trình để thí sinh dễ xác định mức học phí tương ứng.
5.1. Nhóm chương trình tiếng Việt
Các ngành/chuyên ngành thuộc chương trình tiếng Việt sẽ áp dụng mức học phí của chương trình tiếng Việt.
| Nhóm lĩnh vực | Ngành/chuyên ngành tiêu biểu | Học phí áp dụng |
|---|---|---|
| Kinh tế | Kinh tế học; Kinh tế và Quản lý công; Kinh tế đối ngoại | Theo chương trình tiếng Việt |
| Toán kinh tế - dữ liệu | Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính; Phân tích dữ liệu | Theo chương trình tiếng Việt |
| Quản trị - kinh doanh | Quản trị kinh doanh; Quản trị du lịch và lữ hành; Marketing; Digital Marketing; Kinh doanh quốc tế; Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế; Thương mại điện tử | Theo chương trình tiếng Việt |
| Tài chính - kế toán | Tài chính - Ngân hàng; Công nghệ tài chính; Kế toán; Kiểm toán | Theo chương trình tiếng Việt |
| Hệ thống thông tin | Hệ thống thông tin quản lý; Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo | Theo chương trình tiếng Việt |
| Luật | Luật Dân sự; Luật Tài chính - Ngân hàng; Luật và Chính sách công; Luật Kinh doanh; Luật Thương mại quốc tế | Theo chương trình tiếng Việt |
Với nhóm này, học phí năm học 2026 - 2027 dự kiến là 35,8 triệu đồng/năm đối với khóa tuyển sinh 2026. Nếu xét khóa 2025, năm đầu là 31,5 triệu đồng/năm và tăng dần trong các năm sau.
5.2. Nhóm chương trình tiếng Anh
Các ngành/chuyên ngành có ký hiệu hoặc tên gọi “Tiếng Anh” sẽ áp dụng mức học phí của chương trình tiếng Anh.
| Ngành/chuyên ngành tiếng Anh | Học phí áp dụng |
|---|---|
| Toán kinh tế - Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính, Tiếng Anh | Theo chương trình tiếng Anh |
| Quản trị kinh doanh, Tiếng Anh | Theo chương trình tiếng Anh |
| Marketing, Tiếng Anh | Theo chương trình tiếng Anh |
| Kinh doanh quốc tế, Tiếng Anh | Theo chương trình tiếng Anh |
| Thương mại điện tử, Tiếng Anh | Theo chương trình tiếng Anh |
| Tài chính - Ngân hàng, Tiếng Anh | Theo chương trình tiếng Anh |
| Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW, Tiếng Anh | Theo chương trình tiếng Anh |
| Luật Dân sự, Tiếng Anh | Theo chương trình tiếng Anh |
| Luật kinh tế - Luật Thương mại quốc tế, Tiếng Anh | Theo chương trình tiếng Anh |
Với nhóm này, học phí năm học 2026 - 2027 dự kiến là 73,5 triệu đồng/năm đối với khóa tuyển sinh 2026. Nếu xét khóa 2025, học phí năm đầu là 65 triệu đồng/năm, sau đó tăng lên 73,5 triệu đồng, 83 triệu đồng và 93,5 triệu đồng trong các năm tiếp theo.
5.3. Nhóm chương trình Co-operative Education
Chương trình Co-operative Education là mô hình đào tạo kết hợp giữa học tập tại trường và trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp. Theo UEL, điểm đặc biệt của chương trình này là sinh viên có thể tham gia các kỳ tập sự hoặc làm việc như nhân viên chính thức, thậm chí có thể được trả lương tùy vị trí, năng lực và yêu cầu doanh nghiệp.
| Chương trình Co-operative Education | Ghi chú học phí |
|---|---|
| Công nghệ tài chính, Co-operative Education | Năm 2025 áp dụng mức học phí tương đương chương trình tiếng Việt |
| Hệ thống thông tin quản lý, Co-operative Education | Năm 2025 áp dụng mức học phí tương đương chương trình tiếng Việt |
| Chương trình Co-op tiếng Anh bán phần khóa 2026 | Dự kiến 55.000.000 đồng/năm học 2026 - 2027 |
Điểm cần lưu ý là học phí Co-op có thể thay đổi theo từng khóa tuyển sinh. Với khóa 2025, UEL ghi nhận mức thu tương đương chương trình tiếng Việt cho 2 chuyên ngành nêu trên. Với khóa 2026, trường công bố riêng mức 55 triệu đồng/năm cho chương trình Co-op tiếng Anh bán phần.
5.4. Chương trình liên kết quốc tế
Ngoài chương trình đại học chính quy do UEL cấp bằng, trường còn tuyển sinh chương trình liên kết quốc tế cử nhân Anh Quốc UKB ở các ngành như Kinh doanh quốc tế và Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Marketing.
| Chương trình | Học phí |
|---|---|
| Chương trình liên kết quốc tế Cử nhân Anh Quốc UKB | 365.000.000 đồng/toàn khóa |
So với chương trình tiếng Việt và tiếng Anh chính quy, chương trình liên kết quốc tế có tổng học phí cao hơn. Tuy nhiên, đây là nhóm chương trình có đặc thù riêng vì bằng cấp do trường đối tác nước ngoài cấp, nên thí sinh cần đọc kỹ đề án tuyển sinh, chương trình đào tạo, điều kiện tiếng Anh, lộ trình học và cơ hội chuyển tiếp trước khi đăng ký.
6. Các khoản phí và chi phí cần chuẩn bị ngoài học phí
Học phí là khoản lớn nhất, nhưng không phải chi phí duy nhất khi học tại UEL. Khi lập kế hoạch tài chính, sinh viên nên tính thêm một số khoản sau:
| Khoản chi | Mức độ cần chuẩn bị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí theo học kỳ/năm học | Bắt buộc | Tùy chương trình và số tín chỉ học thực tế |
| Bảo hiểm y tế | Bắt buộc theo quy định | Thường đóng theo năm học |
| Giáo trình, tài liệu, photo, học liệu | Cần chuẩn bị | Tùy ngành và từng học kỳ |
| Chi phí học tiếng Anh/chứng chỉ | Nên dự trù | Đặc biệt với sinh viên muốn học chương trình tiếng Anh, trao đổi quốc tế hoặc ứng tuyển doanh nghiệp lớn |
| Laptop, phần mềm, công cụ học tập | Nên có | Cần thiết với các ngành kinh tế số, dữ liệu, thương mại điện tử, hệ thống thông tin |
| Chi phí đi lại | Tùy nơi ở | UEL nằm tại TP. Thủ Đức, sinh viên ở xa cần tính chi phí di chuyển |
| Chi phí ký túc xá/nhà trọ | Tùy nhu cầu | Sinh viên có thể tìm hiểu ký túc xá ĐHQG-HCM hoặc thuê trọ bên ngoài |
| Chi phí tham gia hoạt động, cuộc thi, chứng chỉ nghề nghiệp | Không bắt buộc nhưng nên có | Có thể tạo lợi thế khi thực tập và tìm việc |
Một lưu ý quan trọng là UEL có chính sách học bổng, miễn giảm học phí, trợ cấp xã hội và hỗ trợ vay vốn. Theo thông tin trường công bố, sinh viên có thể tiếp cận các loại học bổng tuyển sinh, học bổng khuyến khích học tập, học bổng tài trợ từ doanh nghiệp/đối tác, học bổng trao đổi nước ngoài, học bổng từ ĐHQG-HCM và hỗ trợ từ UEL Alumni.
Ngoài ra, sinh viên có thể được hướng dẫn tham gia chương trình vay ưu đãi lãi suất 0% của ĐHQG-HCM hoặc vay vốn từ Ngân hàng Chính sách xã hội tại địa phương.
7. Học phí UEL có tăng theo năm không?
Câu trả lời là có. Dữ liệu học phí khóa 2024 và 2025 cho thấy UEL có lộ trình tăng học phí theo từng năm học.
7.1. Mức tăng của chương trình tiếng Việt
| Khóa | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Năm 4 |
|---|---|---|---|---|
| Khóa 2024 | 27,5 triệu | 31,5 triệu | 35,5 triệu | 39,5 triệu |
| Khóa 2025 | 31,5 triệu | 35,5 triệu | 39,5 triệu | 44,5 triệu |
Với chương trình tiếng Việt, học phí tăng khoảng 4 triệu đồng/năm trong từng lộ trình. Đây là mức tăng khá rõ, nên phụ huynh không nên chỉ chuẩn bị tài chính cho năm nhất.
7.2. Mức tăng của chương trình tiếng Anh
| Khóa | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Năm 4 |
|---|---|---|---|---|
| Khóa 2024 | 57,6 triệu | 65 triệu | 73,5 triệu | 83 triệu |
| Khóa 2025 | 65 triệu | 73,5 triệu | 83 triệu | 93,5 triệu |
Với chương trình tiếng Anh, mức tăng theo từng năm cao hơn về số tuyệt đối. Nếu chọn chương trình này, sinh viên cần chuẩn bị tài chính dài hạn, vì học phí năm cuối có thể cao hơn đáng kể so với năm đầu.
7.3. Vì sao học phí có xu hướng tăng?
Học phí đại học tại Việt Nam trong vài năm gần đây có xu hướng tăng, đặc biệt ở các trường công lập tự chủ. Nguyên nhân thường đến từ lộ trình tự chủ tài chính, chi phí vận hành, đầu tư cơ sở vật chất, phát triển chương trình đào tạo, chuẩn kiểm định và yêu cầu nâng chất lượng dịch vụ học tập.
Với riêng UEL, việc tăng học phí đi kèm với định hướng nâng cấp chương trình đào tạo, hệ thống học tập trực tuyến, môi trường lớp học, hoạt động kết nối doanh nghiệp, cơ hội thực tập, học song ngành, trao đổi quốc tế và các chính sách học bổng/hỗ trợ tài chính. Tuy nhiên, thí sinh vẫn cần cân nhắc thực tế: học phí tăng đồng nghĩa với áp lực tài chính tăng, nhất là với sinh viên ở xa phải thuê trọ.
8. So sánh học phí UEL với một số trường cùng nhóm ngành
Để đánh giá học phí UEL đắt hay rẻ, nên đặt trường trong nhóm các đại học công lập/tự chủ có đào tạo kinh tế, kinh doanh, tài chính, quản trị và luật tại TP.HCM.
| Trường | Mức học phí tham khảo | Nhận xét nhanh |
|---|---|---|
| UEL - chương trình tiếng Việt | 35,8 triệu đồng/năm học 2026 - 2027 | Thuộc nhóm trung bình - khá trong khối trường công lập tự chủ |
| UEL - chương trình tiếng Anh | 73,5 triệu đồng/năm học 2026 - 2027 | Cao hơn đáng kể, phù hợp nếu sinh viên thật sự muốn học môi trường tiếng Anh |
| UEL - Co-op tiếng Anh bán phần | 55 triệu đồng/năm học 2026 - 2027 | Nằm giữa chương trình tiếng Việt và tiếng Anh |
| Đại học Mở TP.HCM | Khoảng 24 - 49,5 triệu đồng/năm học 2025 - 2026 tùy chương trình/ngành | Một số ngành có thể thấp hơn UEL, chương trình chất lượng cao/đặc thù có thể cao hơn |
| Đại học Tôn Đức Thắng | Một số nhóm ngành kinh tế - luật năm 2025 - 2026 khoảng 54 - 55 triệu đồng/năm | Cao hơn UEL chương trình tiếng Việt, gần nhóm Co-op của UEL |
| Đại học Ngoại thương | Chương trình chuẩn và định hướng nghề nghiệp/quốc tế có mức học phí khác nhau, nhóm chương trình quốc tế thường cao hơn | Cần xem từng chương trình cụ thể, đặc biệt với cơ sở II và chương trình quốc tế |
Từ bảng so sánh, có thể rút ra 3 nhận xét:
- Thứ nhất, UEL chương trình tiếng Việt không phải rẻ nhất, nhưng vẫn thấp hơn nhiều chương trình chất lượng cao, tiếng Anh hoặc quốc tế ở các trường khác.
- Thứ hai, UEL chương trình tiếng Anh thuộc nhóm học phí cao, phù hợp hơn với sinh viên có mục tiêu rõ ràng về môi trường học bằng tiếng Anh, cơ hội trao đổi quốc tế, thực tập trong doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài hoặc định hướng học tiếp sau đại học.
- Thứ ba, UEL Co-op là lựa chọn trung gian, học phí cao hơn chương trình tiếng Việt nhưng thấp hơn chương trình tiếng Anh, đổi lại có yếu tố gắn với doanh nghiệp và trải nghiệm thực tế rõ hơn.
9. Học phí UEL có “đáng tiền” không?

Để trả lời câu hỏi này, cần nhìn học phí UEL theo 3 góc độ: thương hiệu, chương trình học và khả năng tận dụng của sinh viên.
Về thương hiệu, UEL là trường thành viên của ĐHQG-HCM, có độ nhận diện tốt trong nhóm ngành kinh tế - luật tại phía Nam. Với những ngành như kinh doanh quốc tế, kinh tế đối ngoại, thương mại điện tử, marketing, tài chính - ngân hàng, công nghệ tài chính, hệ thống thông tin quản lý và luật kinh tế, UEL có lợi thế nhất định khi sinh viên đi thực tập hoặc ứng tuyển.
Về chương trình học, UEL có sự phân tầng khá rõ: chương trình tiếng Việt cho nhóm muốn tối ưu chi phí; chương trình tiếng Anh cho nhóm muốn đầu tư mạnh hơn vào môi trường học quốc tế; chương trình Co-op cho nhóm muốn tăng trải nghiệm doanh nghiệp; chương trình liên kết quốc tế cho nhóm có khả năng tài chính cao hơn và muốn lấy bằng từ đối tác nước ngoài.
Về khả năng tận dụng, học phí chỉ “đáng” nếu sinh viên thật sự chủ động. Nếu chỉ học cho qua môn, ít tham gia hoạt động, không trau dồi ngoại ngữ, không đi thực tập sớm, không xây dựng kỹ năng phân tích dữ liệu, giao tiếp, viết CV, phỏng vấn và tư duy nghề nghiệp, thì lợi thế của UEL sẽ giảm đi đáng kể.
Ngược lại, nếu biết tận dụng môi trường ĐHQG-HCM, các cuộc thi học thuật, câu lạc bộ, kết nối doanh nghiệp và học bổng, chi phí bỏ ra có thể hợp lý hơn.
10. Kết luận: Nên chuẩn bị tài chính thế nào nếu chọn UEL?

Nhìn tổng thể, học phí Đại học Kinh tế - Luật UEL hiện nằm ở mức trung bình - cao trong nhóm trường công lập tự chủ đào tạo kinh tế, kinh doanh và luật. Với khóa tuyển sinh 2026, học phí dự kiến là 35,8 triệu đồng/năm cho chương trình tiếng Việt, 55 triệu đồng/năm cho chương trình Co-op tiếng Anh bán phần và 73,5 triệu đồng/năm cho chương trình tiếng Anh.
Nếu chọn chương trình tiếng Việt, UEL là lựa chọn tương đối cân bằng giữa thương hiệu ĐHQG-HCM, chất lượng đào tạo và mức học phí. Nếu chọn chương trình tiếng Anh hoặc liên kết quốc tế, gia đình cần chuẩn bị tài chính kỹ hơn vì tổng chi phí toàn khóa có thể tăng mạnh. Với các chương trình Co-op, thí sinh nên cân nhắc thêm yếu tố trải nghiệm doanh nghiệp, khả năng thực tập và định hướng nghề nghiệp.
Lời khuyên thực tế là phụ huynh và thí sinh nên tính chi phí theo toàn khóa 4 năm, không chỉ nhìn học phí năm nhất. Ngoài học phí, cần cộng thêm chi phí sinh hoạt, ký túc xá/nhà trọ, đi lại, giáo trình, laptop, chứng chỉ tiếng Anh và các hoạt động nghề nghiệp. Nếu gia đình có khả năng tài chính ở mức vừa phải, chương trình tiếng Việt là lựa chọn an toàn hơn. Nếu sinh viên có năng lực ngoại ngữ tốt, mục tiêu quốc tế rõ ràng và biết tận dụng cơ hội, chương trình tiếng Anh hoặc Co-op có thể là khoản đầu tư đáng cân nhắc.