← Quay lại bài review Đại học BANKING ACADEMY

Review chương trình đào tạo Học viện Ngân hàng BAV: Ngành học Đại học Học viện Ngân hàng có gì đáng chú ý?

1. Tổng quan chương trình đào tạo Học viện Ngân hàng BAV

Học viện Ngân hàng, thường được gọi là BAV hoặc BA, là một trong những trường đại học công lập có thương hiệu mạnh trong nhóm ngành ngân hàng, tài chính, kế toán, kiểm toán, kinh doanh và công nghệ tài chính tại Việt Nam. Khi tìm kiếm “review đại học Học viện Ngân hàng” hoặc “ngành học Đại học Học viện Ngân hàng”, có thể thấy điểm nổi bật nhất của trường là chương trình đào tạo có định hướng nghề nghiệp khá rõ: lấy tài chính - ngân hàng làm trục chính, sau đó mở rộng sang quản trị, kinh doanh quốc tế, logistics, luật kinh tế, công nghệ thông tin, dữ liệu và fintech.

Cổng chính Học viện Ngân hàng tại 12 Chùa Bộc, Hà Nội
Cổng chính Học viện Ngân hàng tại 12 Chùa Bộc, Hà Nội (Nguồn: TOTTOT)

Theo thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2025, Học viện Ngân hàng tuyển sinh theo nhiều nhóm chương trình: chương trình chuẩn, chương trình chất lượng cao và chương trình cử nhân liên kết quốc tế. Ngoài các ngành truyền thống như Ngân hàng, Tài chính, Kế toán, Kiểm toán, trường đã có thêm những hướng đào tạo mới hơn như Ngân hàng số, Công nghệ tài chính, Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh, Marketing, Logistics và quản lý chuỗi cung ứng, Thương mại điện tử chất lượng cao, Hoạch định và tư vấn tài chính.

Điều này cho thấy BAV không còn là một trường “chỉ học ngân hàng” theo nghĩa hẹp. Trường đang chuyển mình theo xu hướng tài chính số, kinh doanh số và hội nhập quốc tế. Với những thí sinh muốn học khối kinh tế - tài chính nhưng vẫn muốn có yếu tố công nghệ, ngoại ngữ và thực hành nghề nghiệp, Học viện Ngân hàng là một lựa chọn đáng cân nhắc.

2. Học viện Ngân hàng có ngành gì?

Hệ ngành của Học viện Ngân hàng có thể chia thành ba nhóm chính: chương trình chuẩn, chương trình chất lượng cao và chương trình cử nhân liên kết quốc tế. Dưới đây là bảng tổng hợp các ngành/chương trình tiêu biểu theo thông tin tuyển sinh gần đây của trường.

2.1. Nhóm chương trình chuẩn

STTNgành/chương trìnhMã xét tuyển tiêu biểuNhận xét nhanh
1Kế toánACT02Phù hợp với sinh viên muốn làm kế toán, tài chính doanh nghiệp, kiểm soát nội bộ
2Kiểm toánACT04Hướng đến kiểm toán độc lập, kiểm toán nội bộ, tư vấn rủi ro
3Ngân hàngBANK02Ngành truyền thống mạnh, gắn với ngân hàng thương mại, tín dụng, vận hành ngân hàng
4Ngân hàng sốBANK03Kết hợp nghiệp vụ ngân hàng với chuyển đổi số, sản phẩm số, dữ liệu
5Quản trị kinh doanhBUS02Phù hợp với quản trị doanh nghiệp, kinh doanh, nhân sự, vận hành
6Quản trị du lịchBUS03Kết hợp quản trị, dịch vụ, du lịch và kinh doanh
7MarketingBUS07Ngành mới, phù hợp xu hướng truyền thông - kinh doanh số
8Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanhDS01Hướng đến phân tích dữ liệu, mô hình kinh doanh, dữ liệu tài chính
9Kinh tế đầu tưECON01Phù hợp với phân tích đầu tư, dự án, chính sách và thị trường
10Tài chínhFIN02Nhóm ngành cốt lõi, gắn với tài chính doanh nghiệp, đầu tư, chứng khoán
11Công nghệ tài chínhFIN03Kết hợp tài chính, công nghệ, fintech, sản phẩm tài chính số
12Ngôn ngữ Anh Tài chính - Ngân hàngFL01Kết hợp ngoại ngữ với kiến thức tài chính - ngân hàng
13Kinh doanh quốc tếIB01Phù hợp với xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế, doanh nghiệp FDI
14Logistics và quản lý chuỗi cung ứngIB02Gắn với chuỗi cung ứng, vận tải, xuất nhập khẩu, quản trị vận hành
15Công nghệ thông tinIT01Hướng đến lập trình, hệ thống, chuyển đổi số, dữ liệu
16Luật kinh tếLAW01Phù hợp với pháp lý doanh nghiệp, ngân hàng, hợp đồng, thương mại
17Hệ thống thông tin quản lýMIS01Giao thoa giữa kinh doanh, công nghệ, dữ liệu và quản trị hệ thống

Nhìn vào danh mục này, có thể thấy chương trình chuẩn của BAV trải rộng hơn hình dung “học ngân hàng là chỉ làm ngân hàng”. Sinh viên có thể chọn tài chính, kế toán, kiểm toán, luật, quản trị, marketing, logistics, công nghệ thông tin, dữ liệu hoặc công nghệ tài chính tùy định hướng nghề nghiệp.

2.2. Nhóm chương trình chất lượng cao

Chương trình chất lượng cao là nhóm được thiết kế với chuẩn đầu ra cao hơn, tăng cường tiếng Anh, có nhiều học phần giảng dạy bằng tiếng Anh, lớp học quy mô nhỏ hơn và chú trọng kỹ năng nghề nghiệp.

STTChương trình chất lượng caoMã xét tuyển tiêu biểu
1Kế toán chất lượng caoACT01
2Ngân hàng chất lượng caoBANK01
3Ngân hàng và Tài chính quốc tế chất lượng caoBANK06
4Ngân hàng trung ương và Chính sách công chất lượng caoBANK07
5Quản trị kinh doanh chất lượng caoBUS01
6Marketing số chất lượng caoBUS06
7Kinh tế đầu tư chất lượng caoECON02
8Tài chính chất lượng caoFIN01
9Hoạch định và tư vấn tài chính chất lượng caoFIN04
10Kinh doanh quốc tế chất lượng caoIB04
11Thương mại điện tử chất lượng caoIB05
12Hệ thống thông tin quản lý chất lượng caoMIS02
13Ngôn ngữ Anh Tài chính - Ngân hàng chất lượng caoFL02

Điểm đáng chú ý của chương trình chất lượng cao là tính quốc tế hóa rõ hơn chương trình chuẩn. Theo phần FAQ của Học viện Ngân hàng, chương trình chất lượng cao có chuẩn đầu ra ngoại ngữ tối thiểu tương đương IELTS 6.0, được tăng cường tiếng Anh, nhiều học phần giảng dạy bằng tiếng Anh, chương trình gắn với thực tiễn, lớp học quy mô nhỏ, có phòng học, thư viện, phòng lab và tiện ích hiện đại.

2.3. Nhóm chương trình cử nhân liên kết quốc tế

Học viện Ngân hàng cũng có nhóm chương trình cử nhân quốc tế/liên kết quốc tế với các đối tác nước ngoài.

STTChương trình liên kết quốc tếMã xét tuyển tiêu biểuĐối tác/định hướng
1Kế toán SunderlandACT03Đại học Sunderland, Vương quốc Anh
2Tài chính - Ngân hàng SunderlandBANK04Đại học Sunderland, Vương quốc Anh
3Ngân hàng và Tài chính quốc tế CoventryBANK05Đại học Coventry, Vương quốc Anh
4Quản trị kinh doanh CityUBUS04City University of Seattle, Hoa Kỳ
5Marketing số CoventryBUS05Đại học Coventry, Vương quốc Anh
6Kinh doanh quốc tế CoventryIB03Đại học Coventry, Vương quốc Anh

Nhóm này phù hợp với thí sinh muốn học bằng tiếng Anh, có định hướng môi trường quốc tế, có khả năng tài chính tốt hơn và muốn nhận bằng/sử dụng chương trình đào tạo từ đối tác nước ngoài.

3. Ngành nào mạnh ở Học viện Ngân hàng?

3.1. Ngân hàng và Ngân hàng số

Ngân hàng là ngành gắn liền với tên tuổi của BAV. Đây là nhóm ngành truyền thống mạnh, phù hợp với những bạn muốn làm trong ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng, công ty tài chính, bộ phận vận hành ngân hàng, tín dụng, quản trị rủi ro, thanh toán, ngân hàng bán lẻ hoặc dịch vụ khách hàng tài chính.

Ngành Ngân hàng số là hướng phát triển mới hơn, phản ánh sự thay đổi của thị trường tài chính. Khi ngân hàng không chỉ là quầy giao dịch mà chuyển mạnh sang ứng dụng, dữ liệu, sản phẩm số và hệ sinh thái thanh toán, sinh viên học Ngân hàng số sẽ có lợi thế nếu biết kết hợp nghiệp vụ tài chính với công nghệ và phân tích dữ liệu.

3.2. Tài chính và Công nghệ tài chính

Tài chính là một trong những trụ cột của Học viện Ngân hàng. Sinh viên ngành này có thể đi theo nhiều hướng như tài chính doanh nghiệp, đầu tư, chứng khoán, phân tích tài chính, bảo hiểm, quản trị rủi ro, tư vấn tài chính cá nhân hoặc tài chính quốc tế.

Công nghệ tài chính là ngành đáng chú ý vì phù hợp với xu hướng fintech. Sinh viên không chỉ học tài chính theo kiểu truyền thống, mà còn cần hiểu sản phẩm tài chính số, dữ liệu, nền tảng thanh toán, công nghệ ngân hàng và mô hình kinh doanh mới trong lĩnh vực tài chính.

3.3. Kế toán - Kiểm toán

Kế toán và Kiểm toán là hai ngành có tính ứng dụng cao. Sinh viên có thể làm kế toán viên, kế toán tổng hợp, kiểm toán viên, trợ lý kiểm toán, kiểm soát nội bộ, tư vấn thuế, tư vấn rủi ro hoặc chuyên viên phân tích báo cáo tài chính.

Ngày hội tuyển dụng tại BAV
Ngày hội tuyển dụng tại BAV (Nguồn: Học viện ngân hàng)

Điểm mạnh của nhóm ngành này là nhu cầu tuyển dụng ổn định. Doanh nghiệp nào cũng cần bộ phận kế toán - tài chính, còn kiểm toán là hướng phù hợp với những bạn có tư duy logic, cẩn thận, chịu được áp lực và có định hướng làm việc trong môi trường chuyên nghiệp.

3.4. Kinh doanh quốc tế và Logistics

Kinh doanh quốc tế và Logistics - Quản lý chuỗi cung ứng là nhóm ngành có sức hút lớn trong những năm gần đây. Đây là hướng đi phù hợp với sinh viên muốn làm trong xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế, doanh nghiệp FDI, logistics, vận tải, quản lý chuỗi cung ứng, mua hàng, vận hành và phân phối.

Với lợi thế nền tảng tài chính - ngân hàng, sinh viên BAV học Kinh doanh quốc tế hoặc Logistics có thể kết hợp kiến thức thương mại với thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại, ngoại hối, bảo lãnh ngân hàng và quản trị rủi ro trong giao dịch quốc tế.

3.5. Luật kinh tế

Luật kinh tế là ngành nổi bật của BAV trong vài năm gần đây, thể hiện qua mức điểm chuẩn cao ở các tổ hợp xét tuyển. Ngành này phù hợp với thí sinh muốn làm pháp chế doanh nghiệp, pháp lý ngân hàng, tư vấn hợp đồng, pháp lý thương mại, tuân thủ, quản trị rủi ro pháp lý hoặc các vị trí liên quan đến tài chính - ngân hàng và luật kinh doanh.

3.6. Dữ liệu, Công nghệ thông tin và Hệ thống thông tin quản lý

Các ngành Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh, Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin quản lý là nhóm cho thấy BAV đang mở rộng mạnh sang kinh tế số. Đây là lựa chọn phù hợp với thí sinh vừa quan tâm kinh doanh, tài chính, vừa muốn học công nghệ, dữ liệu và hệ thống.

Trong bối cảnh ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, thương mại điện tử và doanh nghiệp đều cần dữ liệu, nhóm ngành này có tiềm năng tốt nếu sinh viên chủ động học thêm lập trình, phân tích dữ liệu, SQL, Python, Power BI, quản trị hệ thống và tư duy sản phẩm số.

4. Chương trình BAV có thực hành không?

Có. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng Học viện Ngân hàng là trường khối kinh tế - tài chính, nên tính thực hành chủ yếu thể hiện qua bài tập tình huống, nghiệp vụ chuyên ngành, thực hành trên phòng máy, mô phỏng nghiệp vụ, trải nghiệm doanh nghiệp, thực tập và hoạt động nghề nghiệp chứ không phải thực hành xưởng/lab theo kiểu kỹ thuật cơ khí.

4.1. Thực hành qua nghiệp vụ và tình huống nghề nghiệp

Ở các ngành Ngân hàng, Tài chính, Kế toán, Kiểm toán, sinh viên thường phải làm quen với nghiệp vụ tín dụng, thanh toán, báo cáo tài chính, phân tích tài chính, kế toán doanh nghiệp, kiểm toán, quản trị rủi ro, luật kinh doanh và quy trình vận hành trong tổ chức tài chính.

Đây là dạng thực hành quan trọng vì sinh viên khối tài chính - ngân hàng sau khi ra trường thường làm việc với hồ sơ, số liệu, khách hàng, quy trình, hệ thống và quy định pháp lý.

4.2. Thực hành qua chương trình chất lượng cao

Chương trình chất lượng cao của BAV được giới thiệu là gắn với thực tiễn, chú trọng kỹ năng nghề nghiệp, tăng cường ngoại khóa, lớp học quy mô nhỏ, có phòng học, thư viện, phòng lab và các tiện ích hiện đại. Riêng chương trình chất lượng cao Quản trị kinh doanh được trường giới thiệu là sinh viên thường xuyên tham gia hoạt động thực tế tại doanh nghiệp và rèn kỹ năng trong môi trường quốc tế.

4.3. Thực hành qua chương trình quốc tế

Các chương trình liên kết quốc tế như Sunderland, Coventry, CityU được thiết kế theo hướng học bằng tiếng Anh, có tính thực tiễn và có hoạt động trải nghiệm tại doanh nghiệp, ngân hàng, tổ chức tài chính. Đây là điểm cộng với những sinh viên muốn vừa học chuyên môn vừa rèn khả năng làm việc trong môi trường đa văn hóa.

4.4. Thực hành qua kỹ năng công nghệ và dữ liệu

Với các ngành Công nghệ tài chính, Ngân hàng số, Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh, Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin quản lý, phần thực hành sẽ ngày càng quan trọng. Sinh viên cần làm quen với công cụ phân tích dữ liệu, hệ thống thông tin, nền tảng số, sản phẩm tài chính số và tư duy giải quyết vấn đề bằng công nghệ.

5. Học viện Ngân hàng có liên kết quốc tế không?

Có. Liên kết quốc tế là một điểm đáng chú ý trong chương trình đào tạo của Học viện Ngân hàng.

5.1. Chương trình CityU, Hoa Kỳ

Chương trình Cử nhân quốc tế CityU hợp tác với City University of Seattle, Hoa Kỳ. Sinh viên học 3 năm tại Học viện Ngân hàng và năm cuối học chương trình của CityU để cấp song bằng, gồm bằng cử nhân chính quy do Học viện Ngân hàng cấp và bằng đại học do CityU cấp.

Chương trình này phù hợp với sinh viên muốn theo hướng quản trị kinh doanh, quản trị tài chính và có định hướng học tập/làm việc trong môi trường quốc tế.

5.2. Chương trình Sunderland, Vương quốc Anh

Chương trình cử nhân quốc tế Sunderland là một trong những chương trình quốc tế lâu năm của Học viện Ngân hàng. Các mã xét tuyển tiêu biểu gồm Kế toán Sunderland và Tài chính - Ngân hàng Sunderland. Sinh viên học 4 năm tại Việt Nam và có thể được cấp hai bằng: một bằng của Học viện Ngân hàng và một bằng của Đại học Sunderland.

Điểm đáng chú ý là chương trình học bằng tiếng Anh, theo mô hình giáo dục đại học Anh quốc, có tính thực tiễn cao và gắn với trải nghiệm tại doanh nghiệp, ngân hàng, tổ chức tài chính.

5.3. Chương trình Coventry, Vương quốc Anh

Chương trình Coventry gồm các hướng như Ngân hàng và Tài chính quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Marketing số. Với Ngân hàng và Tài chính quốc tế, Kinh doanh quốc tế, sinh viên học 4 năm tại Việt Nam có thể được cấp hai bằng: một bằng chính quy do Học viện Ngân hàng cấp và một bằng của Đại học Coventry. Riêng Marketing số theo thông tin trường công bố là chương trình do Đại học Coventry cấp bằng.

Đây là lựa chọn phù hợp với sinh viên muốn học kinh doanh, tài chính hoặc marketing trong môi trường quốc tế, học bằng tiếng Anh và có khả năng chi trả học phí cao hơn chương trình chuẩn.

5.4. Chương trình quốc tế và định hướng nghề nghiệp khác

Theo thông tin chương trình đào tạo quốc tế năm 2026 của Học viện Ngân hàng, hệ đào tạo quốc tế tiếp tục có các chương trình song bằng với đối tác từ Anh, Mỹ, Ý và các chương trình định hướng nghề nghiệp như Nhật Bản. Điều này cho thấy BAV đang mở rộng hợp tác quốc tế theo nhiều hướng, không chỉ dừng ở một vài chương trình truyền thống.

6. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của chương trình đào tạo BAV

6.1. Ưu điểm

Ưu điểm đầu tiên là chương trình đào tạo có bản sắc rõ. BAV mạnh về ngân hàng, tài chính, kế toán, kiểm toán, kinh doanh và đang mở rộng sang công nghệ tài chính, dữ liệu, thương mại điện tử, logistics, luật kinh tế.

Thứ hai, ngành học đa dạng hơn trước. Sinh viên không chỉ chọn Ngân hàng hay Tài chính, mà có thể chọn Marketing, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin quản lý, Kinh doanh quốc tế, Logistics, Luật kinh tế hoặc Ngôn ngữ Anh Tài chính - Ngân hàng.

Thứ ba, chương trình chất lượng cao có nhiều điểm cộng cho sinh viên muốn tăng ngoại ngữ và kỹ năng nghề nghiệp. Chuẩn đầu ra ngoại ngữ cao, nhiều môn học bằng tiếng Anh, lớp học nhỏ và cơ hội trao đổi quốc tế giúp nhóm này có lợi thế nếu tận dụng tốt.

Thứ tư, trường có nhiều chương trình liên kết quốc tế với đối tác từ Anh, Mỹ và các hướng hợp tác mới. Đây là lựa chọn phù hợp với thí sinh có định hướng hội nhập và khả năng tài chính tốt hơn.

6.2. Hạn chế

Hạn chế đầu tiên là một số chương trình có học phí cao hơn đáng kể so với chương trình chuẩn, đặc biệt là chất lượng cao và liên kết quốc tế. Thí sinh cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích chương trình và ngân sách gia đình.

Thứ hai, nhóm ngành tài chính - ngân hàng có tính cạnh tranh cao. Dù học ở BAV là lợi thế thương hiệu, sinh viên vẫn cần tự trang bị thêm ngoại ngữ, công nghệ, kỹ năng phân tích dữ liệu, kỹ năng giao tiếp và kinh nghiệm thực tập.

Thứ ba, các ngành mới như Khoa học dữ liệu, Công nghệ tài chính, Ngân hàng số, Thương mại điện tử chất lượng cao có tiềm năng nhưng cũng đòi hỏi khả năng tự học mạnh. Nếu chỉ chọn vì nghe “hot” mà không có nền tảng toán, công nghệ hoặc tư duy dữ liệu, sinh viên có thể gặp áp lực.

7. Kết luận: Có nên chọn ngành học tại Học viện Ngân hàng không?

Có, nếu bạn muốn học trong một trường có thương hiệu rõ ở nhóm ngân hàng, tài chính, kế toán, kiểm toán, fintech, kinh doanh quốc tế, logistics và luật kinh tế. Học viện Ngân hàng phù hợp với những bạn thích môi trường học mang tính ứng dụng, gần doanh nghiệp, có định hướng nghề nghiệp sớm và muốn học tại một trường công lập có vị trí trung tâm Hà Nội.

Với những bạn muốn đi theo hướng truyền thống, các ngành Ngân hàng, Tài chính, Kế toán, Kiểm toán vẫn là lựa chọn mạnh. Với những bạn muốn bắt kịp xu hướng mới, có thể cân nhắc Ngân hàng số, Công nghệ tài chính, Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý, Marketing, Logistics hoặc Thương mại điện tử chất lượng cao. Với những bạn có ngoại ngữ tốt và khả năng tài chính phù hợp, chương trình chất lượng cao hoặc liên kết quốc tế là lựa chọn đáng xem xét.

Tóm lại, khi review đại học Học viện Ngân hàng dưới góc độ chương trình đào tạo, có thể nói BAV là một trường có hướng đi khá rõ: giữ thế mạnh tài chính - ngân hàng, mở rộng sang công nghệ - dữ liệu - kinh doanh số và tăng cường quốc tế hóa. Đây là điểm cộng lớn với thí sinh muốn học một ngành có tính nghề nghiệp và khả năng ứng dụng cao.