← Quay lại bài review Đại học BANKING ACADEMY

Review học phí Học viện Ngân hàng BAV: Học phí Đại học Học viện Ngân hàng mới nhất

1. Tổng quan học phí Học viện Ngân hàng BAV

Học viện Ngân hàng, thường được gọi là BAV hoặc BA, là trường đại học công lập có thế mạnh trong nhóm ngành ngân hàng, tài chính, kế toán, kiểm toán, kinh doanh, luật kinh tế và công nghệ tài chính. Khi tìm kiếm “review đại học Học viện Ngân hàng” hoặc “học phí Đại học Học viện Ngân hàng”, điểm cần chú ý là học phí của trường hiện được chia theo khối ngành và loại chương trình đào tạo, chứ không phải mọi ngành đều có một mức học phí riêng hoàn toàn tách biệt.

Học viện Ngân hàng tại 12 Chùa Bộc, Hà Nội
Học viện Ngân hàng tại 12 Chùa Bộc, Hà Nội (Nguồn: Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ)

Theo thông tin chính thức mới nhất trên website Học viện Ngân hàng, học phí dự kiến năm học 2026–2027 của chương trình chuẩn dao động khoảng 27,8–29,4 triệu đồng/năm học, tùy khối ngành. Chương trình chất lượng cao khoảng 45 triệu đồng/năm học. Các chương trình liên kết quốc tế có học phí cao hơn đáng kể, thường tính theo toàn khóa, dao động từ khoảng 302–380 triệu đồng/4 năm học tại Việt Nam, tùy chương trình.

Nhìn chung, BAV không còn là một trường có học phí thấp theo kiểu truyền thống của trường công lập. Tuy nhiên, nếu chỉ xét chương trình chuẩn, mức học phí của Học viện Ngân hàng vẫn nằm trong nhóm trung bình - khá của các trường kinh tế, tài chính, ngân hàng tại miền Bắc. Khoản chi phí tăng mạnh nhất nằm ở các chương trình chất lượng cao, định hướng quốc tế và liên kết quốc tế.

2. Chi tiết học phí Học viện Ngân hàng theo từng chương trình

2.1. Học phí dự kiến năm học 2026–2027

Bảng dưới đây là mức học phí dự kiến mới nhất được Học viện Ngân hàng công bố cho năm học 2026–2027.

Nhóm chương trìnhMức học phí dự kiến năm học 2026–2027Quy đổi gần đúng theo năm họcGhi chú
Chương trình chuẩn - Khối ngành III825.000 đồng/tín chỉKhoảng 27,8 triệu đồng/nămKinh doanh, quản lý, pháp luật
Chương trình chuẩn - Khối ngành V871.000 đồng/tín chỉKhoảng 29,4 triệu đồng/nămCông nghệ thông tin, toán, thống kê
Chương trình chuẩn - Khối ngành VII840.000 đồng/tín chỉKhoảng 28,35 triệu đồng/nămNhân văn, khoa học xã hội và hành vi
Chương trình chất lượng cao1.252.000 đồng/tín chỉKhoảng 45 triệu đồng/nămÁp dụng chung cho các chương trình CLC
Cử nhân quốc tế UWE, Vương quốc Anh340 triệu đồng/4 năm tại Việt NamNăm 1: 50 triệu; năm 2–3: 90 triệu/năm; năm 4: 110 triệuCó thể học năm cuối tại trường đối tác
Cử nhân quốc tế CityU, Hoa Kỳ380 triệu đồng/4 năm tại Việt NamNăm 1: 50 triệu; năm 2–3: 90 triệu/năm; năm 4: 150 triệuNếu học năm 4 tại Hoa Kỳ, học phí theo trường đối tác
Cử nhân quốc tế Genoa, Ý302 triệu đồng/4 năm tại Việt NamNăm 1: 50 triệu; năm 2–4: 84 triệu/nămNgành Quản trị kinh doanh, Hàng hải & Logistics
Kế toán định hướng Nhật Bản200 triệu đồng/4 nămKhoảng 50 triệu đồng/nămCấp bằng cử nhân chính quy của Học viện Ngân hàng
Cử nhân quốc tế Sunderland, Vương quốc Anh340 triệu đồng/4 năm tại Việt NamNăm 1: 50 triệu; năm 2–3: 90 triệu/năm; năm 4: 110 triệuCó thể học năm cuối tại trường đối tác

Có thể thấy chương trình chuẩn là nhóm có mức học phí dễ tiếp cận nhất. Ngược lại, chương trình liên kết quốc tế có chi phí cao hơn nhiều, đặc biệt nếu sinh viên chọn học năm cuối tại nước ngoài vì học phí năm đó sẽ phụ thuộc vào quy định của trường đối tác.

2.2. Học phí năm học 2025–2026

Năm học 2025–2026, Học viện Ngân hàng công bố mức học phí dự kiến thấp hơn năm 2026–2027. Cụ thể, chương trình chuẩn dao động khoảng 26,5–28 triệu đồng/năm học, chương trình chất lượng cao khoảng 40 triệu đồng/năm học.

Nhóm chương trìnhHọc phí năm học 2025–2026Nhận xét
Chương trình chuẩn - Khối ngành IIIKhoảng 26,5 triệu đồng/nămNhóm tài chính, ngân hàng, kế toán, kinh doanh, luật
Chương trình chuẩn - Khối ngành VKhoảng 28 triệu đồng/nămNhóm công nghệ thông tin, dữ liệu, thống kê
Chương trình chuẩn - Khối ngành VIIKhoảng 27–27,5 triệu đồng/nămNhóm ngôn ngữ, khoa học xã hội
Chương trình chất lượng caoKhoảng 40 triệu đồng/nămCao hơn chương trình chuẩn khoảng 12–13 triệu đồng/năm
Chương trình liên kết quốc tếCó thể lên đến hàng trăm triệu đồng/toàn khóaTùy đối tác và lộ trình học

Mức học phí này cho thấy BAV đã bước vào nhóm trường công lập có học phí tương đối cao trong khối kinh tế - tài chính, nhất là khi so với các trường chưa tự chủ hoặc có học phí truyền thống thấp hơn.

2.3. Học phí năm học 2024–2025

Theo Đề án tuyển sinh năm 2024 được trích dẫn lại bởi Thư viện Pháp luật, học phí dự kiến năm học 2024–2025 của Học viện Ngân hàng như sau:

Nhóm chương trìnhHọc phí năm học 2024–2025
Chương trình chuẩn - Khối ngành III25 triệu đồng/năm
Chương trình chuẩn - Khối ngành V26,5 triệu đồng/năm
Chương trình chuẩn - Khối ngành VII26 triệu đồng/năm
Chương trình chất lượng cao37 triệu đồng/năm
Chương trình Kế toán định hướng Nhật Bản60 triệu đồng/4 năm, chưa bao gồm học phí chương trình chuẩn
Liên kết CityU, Hoa Kỳ380 triệu đồng/4 năm tại Việt Nam
Liên kết Sunderland, Vương quốc Anh340 triệu đồng/4 năm tại Việt Nam
Liên kết Coventry, Vương quốc Anh340 triệu đồng/4 năm tại Việt Nam

Nếu nhìn theo lộ trình 2024–2027, học phí chương trình chuẩn tăng không quá đột biến từng năm, nhưng vẫn có xu hướng đi lên rõ rệt. Chương trình chất lượng cao tăng từ khoảng 37 triệu đồng/năm năm 2024–2025 lên khoảng 45 triệu đồng/năm năm 2026–2027.

3. Học phí Học viện Ngân hàng theo từng ngành

Học viện Ngân hàng không công bố học phí từng ngành theo kiểu mỗi ngành một con số riêng biệt, mà phân theo khối ngành và mã xét tuyển. Vì vậy, khi phụ huynh và thí sinh tra cứu học phí, cần xác định ngành mình chọn thuộc khối nào.

3.1. Nhóm ngành chương trình chuẩn khối III

Đây là nhóm ngành đông sinh viên và phổ biến nhất tại BAV. Năm học 2026–2027, học phí nhóm này dự kiến 825.000 đồng/tín chỉ, tương đương khoảng 27,8 triệu đồng/năm học.

Nhóm ngành/mã xét tuyển tiêu biểuThuộc khốiHọc phí dự kiến 2026–2027
Kế toánKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm
Kiểm toánKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm
Ngân hàngKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm
Ngân hàng sốKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm
Tài chínhKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm
Quản trị kinh doanhKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm
Quản trị du lịchKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm
MarketingKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm
Luật kinh tếKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm
Kinh doanh quốc tếKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm
Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm
Hệ thống thông tin quản lýKhối ngành IIIKhoảng 27,8 triệu đồng/năm

Đây là nhóm phù hợp với phần lớn thí sinh muốn học BAV theo chương trình chuẩn. Mức học phí cao hơn một số trường công lập truyền thống, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với chương trình chất lượng cao và liên kết quốc tế.

3.2. Nhóm ngành chương trình chuẩn khối V

Khối ngành V gồm các ngành liên quan đến công nghệ thông tin, toán và thống kê. Năm học 2026–2027, học phí dự kiến 871.000 đồng/tín chỉ, tương đương khoảng 29,4 triệu đồng/năm học.

Nhóm ngành/mã xét tuyển tiêu biểuThuộc khốiHọc phí dự kiến 2026–2027
Công nghệ thông tinKhối ngành VKhoảng 29,4 triệu đồng/năm
Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanhKhối ngành VKhoảng 29,4 triệu đồng/năm

Mức học phí khối V cao hơn khối III do đặc thù đào tạo liên quan đến công nghệ, dữ liệu, phòng máy, phần mềm và hạ tầng thực hành. Với xu hướng ngân hàng số, fintech và phân tích dữ liệu, đây là nhóm ngành có tiềm năng nhưng cũng cần đầu tư nhiều hơn vào kỹ năng công nghệ.

3.3. Nhóm ngành chương trình chuẩn khối VII

Khối ngành VII gồm các ngành nhân văn, khoa học xã hội và hành vi. Năm học 2026–2027, học phí dự kiến 840.000 đồng/tín chỉ, tương đương khoảng 28,35 triệu đồng/năm học.

Nhóm ngành/mã xét tuyển tiêu biểuThuộc khốiHọc phí dự kiến 2026–2027
Kinh tế đầu tưKhối ngành VIIKhoảng 28,35 triệu đồng/năm
Ngôn ngữ Anh Tài chính - Ngân hàngKhối ngành VIIKhoảng 28,35 triệu đồng/năm

3.4. Nhóm chương trình chất lượng cao

Chương trình chất lượng cao năm học 2026–2027 có mức học phí dự kiến 1.252.000 đồng/tín chỉ, tương đương khoảng 45 triệu đồng/năm học.

Chương trình chất lượng cao tiêu biểuHọc phí dự kiến 2026–2027
Kế toán chất lượng caoKhoảng 45 triệu đồng/năm
Ngân hàng chất lượng caoKhoảng 45 triệu đồng/năm
Tài chính chất lượng caoKhoảng 45 triệu đồng/năm
Quản trị kinh doanh chất lượng caoKhoảng 45 triệu đồng/năm
Marketing số chất lượng caoKhoảng 45 triệu đồng/năm
Kinh doanh quốc tế chất lượng caoKhoảng 45 triệu đồng/năm
Ngân hàng và Tài chính quốc tế chất lượng caoKhoảng 45 triệu đồng/năm
Hệ thống thông tin quản lý chất lượng caoKhoảng 45 triệu đồng/năm
Ngôn ngữ Anh Tài chính - Ngân hàng chất lượng caoKhoảng 45 triệu đồng/năm

Nhóm này phù hợp với sinh viên muốn học trong môi trường lớp học có điều kiện tốt hơn, tăng cường ngoại ngữ, định hướng quốc tế và có khả năng chi trả học phí cao hơn chương trình chuẩn.

4. So sánh học phí Học viện Ngân hàng theo từng năm

Nhóm chương trìnhNăm học 2024–2025Năm học 2025–2026Dự kiến 2026–2027Xu hướng
Chương trình chuẩn khối III25 triệu/nămKhoảng 26,5 triệu/nămKhoảng 27,8 triệu/nămTăng đều
Chương trình chuẩn khối V26,5 triệu/nămKhoảng 28 triệu/nămKhoảng 29,4 triệu/nămTăng đều
Chương trình chuẩn khối VII26 triệu/nămKhoảng 27–27,5 triệu/nămKhoảng 28,35 triệu/nămTăng đều
Chương trình chất lượng cao37 triệu/nămKhoảng 40 triệu/nămKhoảng 45 triệu/nămTăng rõ
Liên kết quốc tế340–380 triệu/4 năm tùy chương trìnhTùy chương trình302–380 triệu/4 năm tại Việt Nam tùy chương trìnhChênh lệch theo đối tác
Kế toán định hướng Nhật Bản60 triệu/4 năm, chưa gồm học phí chuẩnKhông đồng nhất cách công bố200 triệu/4 nămCần đọc kỹ từng đề án

Nhìn vào bảng này, có thể thấy học phí BAV tăng theo lộ trình. Mức tăng không quá sốc ở chương trình chuẩn, nhưng với chương trình chất lượng cao, mức tăng từ 37 triệu lên 45 triệu đồng/năm trong giai đoạn 2024–2027 là đáng chú ý.

5. Các khoản phí cần lưu ý khi học Học viện Ngân hàng

Ngoài học phí chính khóa, sinh viên Học viện Ngân hàng cần lưu ý thêm một số khoản phí và chi phí phát sinh.

5.1. Học phí theo tín chỉ

Học viện Ngân hàng tính học phí theo tín chỉ. Con số “khoảng bao nhiêu triệu đồng/năm” thường được quy đổi theo tiến độ học tập thông thường. Nếu sinh viên đăng ký nhiều tín chỉ hơn, học lại, học cải thiện hoặc học chậm tiến độ, số tiền thực đóng có thể khác so với mức ước tính trung bình.

5.2. Học phí học lại, học cải thiện, học vượt

Sinh viên học lại hoặc học cải thiện thường phải đóng học phí theo số tín chỉ đăng ký. Đây là khoản dễ bị bỏ qua khi phụ huynh chỉ tính học phí chuẩn mỗi năm. Nếu sinh viên rớt môn, học thêm chương trình thứ hai hoặc đăng ký vượt tiến độ, tổng chi phí có thể tăng lên.

5.3. Bảo hiểm y tế và các khoản dịch vụ khác

Sinh viên đại học thường phải tham gia bảo hiểm y tế theo quy định. Ngoài ra, Học viện Ngân hàng có các thông báo riêng về mức thu dịch vụ khác từng năm học. Các khoản này có thể gồm phí xác nhận, giấy tờ, bảng điểm, dịch vụ đào tạo, phúc khảo, cấp lại thẻ hoặc các khoản hành chính khác tùy từng thời điểm.

5.4. Chi phí học chương trình quốc tế

Với chương trình liên kết quốc tế, học phí không phải khoản duy nhất cần tính. Nếu sinh viên chọn học năm cuối tại nước ngoài, gia đình cần dự trù thêm học phí theo trường đối tác, vé máy bay, visa, bảo hiểm, sinh hoạt phí, chỗ ở và biến động tỷ giá.

5.5. Chi phí sinh hoạt tại Hà Nội

Cơ sở chính của Học viện Ngân hàng nằm ở 12 Chùa Bộc, Đống Đa, Hà Nội. Đây là vị trí trung tâm, thuận tiện đi học, thực tập, làm thêm, nhưng chi phí sinh hoạt cũng có thể cao hơn các khu xa trung tâm. Sinh viên ngoại tỉnh cần tính thêm tiền trọ, ăn uống, đi lại, tài liệu, laptop, Internet, ngoại ngữ và các khóa kỹ năng bổ trợ.

6. Học phí Học viện Ngân hàng có tăng theo năm không?

Có. Học phí Học viện Ngân hàng có xu hướng tăng theo lộ trình từng năm. Theo thông tin trường công bố cho năm học 2026–2027, các năm học còn lại của khóa học có thể tăng theo lộ trình quy định, với mức tăng không quá 15%/năm học và phải tuân thủ quy định pháp luật hiện hành.

Sinh viên Học viện Ngân hàng trong ngày nhập học
Sinh viên Học viện Ngân hàng trong ngày nhập học

Điều này có nghĩa là thí sinh không nên chỉ tính học phí năm nhất. Nếu học chương trình chuẩn trong 4 năm, tổng chi phí học phí có thể cao hơn phép nhân đơn giản “học phí năm nhất x 4” vì các năm sau có thể tăng. Với chương trình chất lượng cao hoặc liên kết quốc tế, mức tăng tuyệt đối sẽ tạo áp lực tài chính lớn hơn.

Nhóm chương trìnhMức độ cần dự phòng tăng học phíNhận xét
Chương trình chuẩnTrung bìnhTăng theo lộ trình, nhưng nền học phí vẫn thấp hơn nhóm CLC/quốc tế
Chương trình chất lượng caoKhá caoHọc phí nền cao hơn, mức tăng tuyệt đối lớn hơn
Liên kết quốc tếCaoPhụ thuộc đối tác, lộ trình học, tỷ giá và lựa chọn học ở nước ngoài
Học lại/học cải thiệnPhụ thuộc số tín chỉCàng đăng ký thêm nhiều tín chỉ, chi phí càng tăng
Sinh hoạt tại Hà NộiCao với sinh viên ngoại tỉnhTiền trọ và sinh hoạt có thể bằng hoặc cao hơn học phí mỗi năm

7. So với trường khác, học phí Học viện Ngân hàng thế nào?

Nếu so với các trường công lập đào tạo kinh tế - tài chính ở miền Bắc, học phí chương trình chuẩn của Học viện Ngân hàng thuộc nhóm trung bình - khá, không thấp nhưng cũng chưa phải nhóm cao nhất.

TrườngHọc phí chương trình chuẩn/dự kiến gần nhấtNhận xét nhanh
Học viện Ngân hàngKhoảng 27,8–29,4 triệu đồng/năm học 2026–2027Cao hơn mức truyền thống, phù hợp nhóm trường tự chủ/định hướng nâng chất lượng
Học viện Tài chínhDự kiến khoảng 25–35 triệu đồng/năm học 2026–2027Tương đương, biên học phí rộng hơn
Đại học Kinh tế Quốc dânKhoảng 20–28 triệu đồng/năm theo nguồn tổng hợp năm 2026Một số ngành thấp hơn BAV, tùy chương trình
Đại học Ngoại thươngThường ở nhóm trung bình - khá/cao tùy chương trìnhCần so theo từng hệ tiêu chuẩn, chất lượng cao, tiên tiến
Các chương trình liên kết quốc tếCó thể vài trăm triệu đồng/toàn khóaBAV tương đương mặt bằng liên kết quốc tế trong nhóm trường kinh tế

Nếu chỉ xét chương trình chuẩn, BAV đắt hơn một số lựa chọn kinh tế công lập truyền thống nhưng vẫn có thể chấp nhận được khi đặt cạnh vị trí trung tâm Hà Nội, thương hiệu ngành ngân hàng - tài chính và mạng lưới tuyển dụng trong lĩnh vực tài chính. Tuy nhiên, nếu xét chương trình chất lượng cao hoặc liên kết quốc tế, phụ huynh nên so sánh rất kỹ với AOF, NEU, FTU, UEB hoặc các chương trình quốc tế khác trước khi quyết định.

8. Đánh giá ưu điểm và hạn chế về học phí BAV

8.1. Ưu điểm

Ưu điểm đầu tiên là học phí chương trình chuẩn vẫn ở mức có thể dự trù được. Với khoảng 27,8–29,4 triệu đồng/năm học dự kiến 2026–2027, BAV không còn rẻ, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với các chương trình quốc tế hoặc một số chương trình đặc thù học phí cao.

Thứ hai, trường công bố học phí theo khối ngành và tín chỉ khá rõ. Điều này giúp thí sinh dễ hình dung ngành mình học thuộc nhóm chi phí nào.

Thứ ba, BAV có nhiều lựa chọn theo khả năng tài chính. Sinh viên có thể chọn chương trình chuẩn, chất lượng cao, Kế toán định hướng Nhật Bản hoặc liên kết quốc tế tùy mục tiêu và ngân sách gia đình.

8.2. Hạn chế

Hạn chế lớn nhất là học phí có xu hướng tăng qua từng năm. Với trần tăng không quá 15%/năm học, phụ huynh cần dự trù dư ngân sách thay vì chỉ tính đúng mức học phí năm đầu.

Thứ hai, học phí chương trình chất lượng cao và liên kết quốc tế chênh lệch lớn so với chương trình chuẩn. Ví dụ, chương trình chuẩn khoảng dưới 30 triệu đồng/năm, trong khi chương trình chất lượng cao khoảng 45 triệu đồng/năm và liên kết quốc tế có thể lên tới vài trăm triệu đồng/toàn khóa.

Thứ ba, chi phí sinh hoạt ở khu vực Chùa Bộc - Đống Đa không thấp. Với sinh viên ngoại tỉnh, tổng chi phí thực tế mỗi năm có thể cao hơn đáng kể so với học phí công bố.

9. Kết luận

Học phí Học viện Ngân hàng BAV nhìn chung nằm ở mức trung bình - khá trong nhóm trường công lập đào tạo kinh tế, tài chính, ngân hàng tại Hà Nội. Với chương trình chuẩn, học phí dự kiến năm học 2026–2027 khoảng 27,8–29,4 triệu đồng/năm, tùy khối ngành. Với chương trình chất lượng cao, mức học phí khoảng 45 triệu đồng/năm. Với chương trình liên kết quốc tế, tổng học phí tại Việt Nam có thể dao động khoảng 302–380 triệu đồng/4 năm, tùy đối tác.

Với câu hỏi “học phí Đại học Học viện Ngân hàng có đắt không?”, câu trả lời là: không quá đắt nếu học chương trình chuẩn, nhưng khá cao nếu chọn chất lượng cao hoặc liên kết quốc tế. BAV phù hợp với những bạn muốn học tài chính, ngân hàng, kế toán, kiểm toán, fintech, kinh doanh quốc tế, logistics hoặc luật kinh tế trong một trường có thương hiệu ngành tốt và vị trí trung tâm Hà Nội.

Nếu gia đình có ngân sách vừa phải, chương trình chuẩn là lựa chọn hợp lý nhất. Nếu có điều kiện tài chính tốt hơn và muốn tăng trải nghiệm quốc tế, chương trình chất lượng cao hoặc liên kết quốc tế có thể đáng cân nhắc, nhưng cần tính tổng chi phí toàn khóa, khả năng tăng học phí và chi phí sinh hoạt trước khi đăng ký.