Học phí Đại học Ngoại thương (FTU) Cập Nhật Mới Nhất
QUY ĐỊNH HỌC PHÍ ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG (2025–2026)
I. MỨC HỌC PHÍ THEO CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
(Đơn vị: đồng/năm)
| TT | Chương trình đào tạo | Học phí |
|---|---|---|
| 1 | Chương trình tiêu chuẩn | 25.500.000 – 27.500.000 |
| 2 | Khoa học máy tính & Dữ liệu trong kinh tế – kinh doanh | 31.500.000 |
| 3 | Chương trình chất lượng cao | 49.000.000 – 51.000.000 |
| 4 | Chương trình tiên tiến (Kinh tế đối ngoại, QTKD, TCNH) | 73.000.000 – 75.000.000 |
| 5 | Chương trình tiên tiến i-Hons (liên kết University of Queensland) | 85.000.000 |
| 6 | Định hướng nghề nghiệp & quốc tế – Nhóm A | 49.000.000 – 51.000.000 |
| Định hướng nghề nghiệp & quốc tế – Nhóm B | 63.000.000 – 65.000.000 |
Lưu ý: Lộ trình tăng học phí không quá 10%/năm cho mỗi khóa học.
II. CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG & HỖ TRỢ
-
Chương trình Khoa học dữ liệu:
Hỗ trợ ~30% học phí (còn ~31,5 triệu/năm), có học bổng toàn phần cho top 10%. -
Chương trình i-Hons:
Hỗ trợ ~30% học phí từ mức gốc ~120 triệu/năm. -
Quỹ học bổng FTU: ~37,5 tỷ đồng/năm.
-
Vay học phí:
0% lãi suất, tối đa 15 triệu/năm, trả trong 8 năm sau tốt nghiệp.
III. PHÂN LOẠI CHƯƠNG TRÌNH & MỨC HỌC PHÍ
- Chương trình tiêu chuẩn: 25,5 – 27,5 triệu/năm
- Chương trình chất lượng cao (CLC): 49 – 51 triệu/năm
- Chương trình tiên tiến / quốc tế: 73 – 85 triệu/năm
Kết luận: Chương trình đào tạo là yếu tố quyết định lớn nhất đến học phí.
IV. YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỌC PHÍ
1. Chương trình đào tạo
Mỗi hệ đào tạo có mức phí khác nhau rõ rệt (tiêu chuẩn < CLC < tiên tiến).
2. Ngành học
- Khoa học dữ liệu: ~31,5 triệu/năm
- Kinh tế đối ngoại / QTKD / TCNH (tiên tiến): 73 – 75 triệu/năm
Ngành học khác nhau → tổng học phí toàn khóa khác nhau.
3. Học bổng & hỗ trợ tài chính
- Học bổng thành tích
- Học bổng hoàn cảnh
- Vay ưu đãi
Giảm đáng kể áp lực tài chính.
V. CHI PHÍ KHÁC NGOÀI HỌC PHÍ
| Khoản chi | Mức dự kiến |
|---|---|
| Lệ phí nhập học | 1 – 2 triệu |
| Giáo trình, tài liệu | 1 – 3 triệu/năm |
| Học ngoại ngữ bổ sung | 2 – 5 triệu/năm |
| Thuê trọ | 2 – 5 triệu/tháng |
| Sinh hoạt phí | 3 – 5 triệu/tháng |
| CLB, ngoại khóa | 0,5 – 1 triệu/năm |
| Bảo hiểm | 0,7 – 1 triệu/năm |
| Phí tốt nghiệp | 0,5 – 1 triệu |
Tổng chi phí thực tế: ~30 – 60 triệu/năm (ngoài học phí).
VI. CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG CHI TIẾT
Học bổng khuyến khích học tập:
- A: Xuất sắc (TB ≥ 9.0)
- B: Top 10% (CLC/CT đặc biệt)
- 6 triệu/kỳ (CLC)
- 12 triệu/kỳ (CTTT)
- C: Hoàn cảnh khó khăn (≥ Khá)
- D: Thủ khoa đầu vào / tốt nghiệp
- E: Hỗ trợ dịp Tết
Học bổng từ doanh nghiệp:
- Vietcombank: 10 triệu/suất (20 suất)
- Học bổng Tết: 350 triệu/175 suất (2025)
KẾT LUẬN
Học phí Đại học Ngoại thương dao động khá lớn (25 – 85 triệu/năm) tùy chương trình. Tuy nhiên, nhờ hệ thống học bổng đa dạng và chính sách hỗ trợ tài chính tốt, sinh viên hoàn toàn có thể cân đối chi phí nếu có kế hoạch phù hợp.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
Đại học Ngoại thương là trường gì?
FTU là trường top đầu về kinh tế, kinh doanh, tài chính và thương mại quốc tế, với cơ sở tại Hà Nội, TP.HCM và Quảng Ninh.
Học phí FTU có tăng mỗi năm không?
Có, nhưng tối đa 10%/năm theo lộ trình.
Đóng học phí theo năm hay học kỳ?
Theo học kỳ (2 lần/năm), dựa trên số tín chỉ đăng ký.
Học phí có bao gồm giáo trình không?
Không. Giáo trình và tài liệu tính riêng.